resultant
/ri'zʌltənt/ Collins ★ phổ biến #14064
Biến thể từ
resultants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resultant
/ri'zʌltənt/
tính từ
- kết quả
- (vật lý), (toán học) tổng hợp
- resultant force: lực tổng hợp, hợp lực
- resultant law: luật phân phối tổng hợp
- (vật lý), (toán học) lực tổng hợp, hợp lực
Định nghĩa tiếng Anh
n. the final point in a process