Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resultant

/ri'zʌltənt/ Collins ★ phổ biến #14064
Biến thể từ resultants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resultant

/ri'zʌltənt/

tính từ

  • kết quả
  • (vật lý), (toán học) tổng hợp
    • resultant force: lực tổng hợp, hợp lực
    • resultant law: luật phân phối tổng hợp
  • (vật lý), (toán học) lực tổng hợp, hợp lực
Định nghĩa tiếng Anh

n. the final point in a process

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...