Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

resummons

/'ri:'sʌmənz/

danh từ

  • sự triệu lại
  • (pháp lý) trát đòi lần thứ hai
Định nghĩa tiếng Anh

n. A second summons.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...