Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resummons

/'ri:'sʌmənz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resummons

/'ri:'sʌmənz/

danh từ

  • sự triệu lại
  • (pháp lý) trát đòi lần thứ hai
Định nghĩa tiếng Anh

n. A second summons.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...