Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resupine

/,risju:'pain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resupine

//

* tính từ
  • nằm ngữa
Định nghĩa tiếng Anh

s lying face upward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...