Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20056

resurgent

/ri'sə:dʤənt/

tính từ

  • lại nổi lên; lại mọc lên
  • sống lại
Định nghĩa tiếng Anh

s. rising again as to new life and vigor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...