resurrection pie
/,rezə'rekʃn,pai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resurrection pie
/,rezə'rekʃn,pai/
danh từ
- trường, (từ lóng) bánh nướng làm bằng nhân thịt thừa
Từ điển Anh–Việt
111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...