Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resurrectionary

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resurrectionary

//

* tính từ
  • làm sống lại; làm cho hồi sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...