Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45780

resurvey

//

* ngoại động từ
  • nghiên cứu lại; quan trắc lại; đo vẽ lại* danh từ
  • sự nghiên cứu lại; sự quan trắc lại; sự đo vẽ lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a new survey or study

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...