resynthesis
/rə'sɪnθəsɪs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resynthesis
//
* danh từ- sự tổng hợp lại
Từ điển Anh–Việt
112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...