Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retail analysis

Nghĩa thường dùng

phân tích bán lẻ cụm từ

“Retail analysis helps businesses adapt to market changes.”Phân tích bán lẻ giúp doanh nghiệp thích ứng với thay đổi thị trường.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...