Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retailbanking

/ˈriːteɪlˈbæŋkɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Ngân hàng bán lẻ

ví dụ

Retail banking offers services to individual customers and small businesses. — Ngân hàng bán lẻ cung cấp dịch vụ cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...