Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retaining fee

/ri'teiniɳ'fi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retaining fee

/ri'teiniɳ'fi:/

danh từ

  • tiền trả trước cho luật sư
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...