Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

retaining fee

/ri'teiniɳ'fi:/

danh từ

  • tiền trả trước cho luật sư
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...