Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

retaining force

/ri'teiniɳ'fɔ:s/

danh từ

  • (quân sự) lực lượng đóng để giam chân địch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...