retaining force
/ri'teiniɳ'fɔ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
retaining force
/ri'teiniɳ'fɔ:s/
danh từ
- (quân sự) lực lượng đóng để giam chân địch
Từ điển Anh–Việt
112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...