Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retaining wall

/ri'teiniɳ'wɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retaining wall

/ri'teiniɳ'wɔ:l/

danh từ

  • tường chắn (một chỗ đất cho khỏi lở)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...