Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

retaining wall

/ri'teiniɳ'wɔ:l/

danh từ

  • tường chắn (một chỗ đất cho khỏi lở)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...