Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retardant

/ri'tɑ:dәnt/ phổ biến #28093
Biến thể từ retardants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retardant

//

* danh từ
  • (sinh vật học) chất làm chậm lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. any agent that retards or delays or hinders

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...