retardant
/ri'tɑ:dәnt/ phổ biến #28093
Biến thể từ
retardants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
retardant
//
* danh từ- (sinh vật học) chất làm chậm lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. any agent that retards or delays or hinders