Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28093

retardant

//

* danh từ
  • (sinh vật học) chất làm chậm lại
Biến thể từ retardants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any agent that retards or delays or hinders

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...