Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

retarder

//

* danh từ
  • chất làm chậm/ kìm hãm/ ức chế
  • thiết bị hãm; guốc hãm
    • car retarder:guốc hãm toa xe
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, retards.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...