retarder
/ri'tɑ:dә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
retarder
//
* danh từ- chất làm chậm/ kìm hãm/ ức chế
- thiết bị hãm; guốc hãm
- car retarder:guốc hãm toa xe
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, retards.