Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retardment

/,ri:tɑ:'deiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retardment

/,ri:tɑ:'deiʃn/

danh từ

  • sự chậm, sự trễ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of retarding; retardation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...