Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

retardment

/,ri:tɑ:'deiʃn/

danh từ

  • sự chậm, sự trễ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of retarding; retardation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...