Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retd

/'rɪtd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retd

//

* tính từ
  • vt của retired về hưu* nội động từ
  • vt của returned trở về
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...