Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retecious

/ri:'teʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retecious

//

* tính từ
  • (giải phẫu) dạng mạng lưới
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling network; retiform.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...