retenue
/rәtә'nu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
retenue
//
* danh từ- sự tự kiềm chế
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...