Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rethrash

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rethrash

//

* ngoại động từ
  • (nông nghiệp) đập lại rơm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...