Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retinerved

/'reti,nә:vd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retinerved

//

* tính từ
  • có gân mạng lưới
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having reticulated veins.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...