Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retinue

/'retinju:/ GRE phổ biến #25207
Biến thể từ retinues số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retinue

/'retinju:/

danh từ

  • đoàn tuỳ tùng
Định nghĩa tiếng Anh

n the group following and attending to some important person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...