Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retirement fund

/rɪˈtaɪərmənt fʌnd/

Nghĩa thường dùng

Tiền tiết kiệm để sử dụng sau khi nghỉ hưu. cụm từ

“It's important to contribute to your retirement fund early.”Điều quan trọng là đóng góp vào quỹ hưu trí sớm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...