Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

retorted

/ri'tɔ:tid/

tính từ

  • cong queo, vặn vẹo
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Retort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...