Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retorted

/ri'tɔ:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retorted

/ri'tɔ:tid/

tính từ

  • cong queo, vặn vẹo
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Retort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...