Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

retorting

//

* danh từ
  • sự chưng, cất trong bình cổ cong
  • sự tách hơi hỗn hống
Định nghĩa tiếng Anh

v answer back

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...