retorting
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
retorting
//
* danh từ- sự chưng, cất trong bình cổ cong
- sự tách hơi hỗn hống
Định nghĩa tiếng Anh
v answer back
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v answer back
Đang tải...