retortion
/ri'tɔ:ʃn/
danh từ
- sự bẻ ngược trở lại, sự uốn ngược trở lại
- sự đàn áp trả thù kiều dân nước ngoài
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. Act of retorting or throwing back; reflection or\n turning back.\nv. t. Retaliation.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. t. Act of retorting or throwing back; reflection or\n turning back.\nv. t. Retaliation.
Đang tải...