retoucher
/'ri:'tʌtʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
retoucher
/'ri:'tʌtʃə/
danh từ
- người sửa ảnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who retouches.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who retouches.
Đang tải...