Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21351

retractable

/ri'træktəbl/

tính từ

  • có thể rụt vào, có thể co vào
    • retractable indercarriage: bộ bánh hạ cánh có thể rút lên được (ở máy bay)
  • có thể rút lại (lời hứa, ý kiến...); có thể huỷ bỏ (lời tuyên bố); có thể chối (lời nói)
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being retracted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...