Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retractile

/ri'træktail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retractile

/ri'træktail/

tính từ

  • co rút
    • retractile strength: sức co rút
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of retraction; capable of being drawn back

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...