Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21897

retraction

/ri'trækʃn/

danh từ

  • sự co rút, sự rút lại, sự rụt vào (móng, lưỡi...)
  • (như) retractation
Biến thể từ retractions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disavowal or taking back of a previous assertion\nn. the act of pulling or holding or drawing a part back

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...