Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retractor

/ri'træktə/ phổ biến #37259
Biến thể từ retractors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retractor

/ri'træktə/

danh từ

  • (giải phẫu) cơ co rút
  • (y học) cái banh miệng vết mổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. surgical instrument that holds back the edges of a surgical incision

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...