Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

retransfer

/'ri:træns'fə:/

ngoại động từ

  • dời lại, chuyển lại, dọn nhà
  • lại nhường lại, lại chuyển lại
  • lại đồ lại, lại in lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...