Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retransform

/'ri:træns'fɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retransform

/'ri:træns'fɔ:m/

ngoại động từ

  • thay đổi lại, biến đổi lại
  • làm cho biến chất lại, làm cho biến tính lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To transform anew or back.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...