Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

retranslocation

//

* danh từ
  • sự chuyển đổi lại vị trí/ sự tái hoán vị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...