Từ điển Anh–Việt

112,485 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44244

retransmission

//

* danh từ
  • sự truyền lại, sự phát lại, sự tiếp phát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...