Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retree

/ri'tri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retree

//

* danh từ
  • giấy thứ phẩm; giấy kém phẩm chất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...