Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retro-rocket

/'retrou'rɔkit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retro-rocket

/'retrou'rɔkit/

danh từ

  • tên lửa đẩy lùi (để làm giảm tốc độ của con tàu vũ trụ khi quay về quyển khí của trái đất)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...