retroaction
/,retrou'ækʃn/
danh từ
- sự phản ứng
- sự chạy lùi trở lại
- tác dụng ngược lại, phản tác dụng
- (pháp lý) hiệu lực trở về trước (của một đạo luật...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Action returned, or action backward.\nn. Operation on something past or preceding.