Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

retroaction

/,retrou'ækʃn/

danh từ

  • sự phản ứng
  • sự chạy lùi trở lại
  • tác dụng ngược lại, phản tác dụng
  • (pháp lý) hiệu lực trở về trước (của một đạo luật...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Action returned, or action backward.\nn. Operation on something past or preceding.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...