Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retroactivity

/,retrouæk'tiviti/ phổ biến #42033
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retroactivity

/,retrouæk'tiviti/

danh từ

  • (pháp lý) tính có hiệu lực trở về trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...