Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42033

retroactivity

/,retrouæk'tiviti/

danh từ

  • (pháp lý) tính có hiệu lực trở về trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...