retrobulbar
/,retrәj'bʌlbә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
retrobulbar
//
* tính từ- sau cầu mắt; sau hành tủy
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...