retrocedence
/,retrou'si:dəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
retrocedence
/,retrou'si:dəns/
danh từ
- sự lùi lại
- (y học) sự lặn vào trong
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...