Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

retrodden

/'ri:'tred/

ngoại động từ retrod /'ri:'trɔd/, retrodden /'ri:'trɔdn/

  • lại giẫm lên, lại đạp lên, giày xéo một lần nữa
  • đi theo (một con đường...) một lần nữa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...