Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retrogressively

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retrogressively

//

* phó từ
  • lùi lại, thụt lùi
  • thoái hoá, suy đồi
  • đi ngược, đi nghịch hành (hành tinh)
  • ngược, nghịch
  • rút lui, rút chạy
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a retrogressive manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...