Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retroject

/'retrәdʒekt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retroject

//

* ngoại động từ
  • lao mình về phía sau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...