retrorse
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
retrorse
/ri'trɔ:s/
tính từ
- (sinh vật học) ngược, lộn ngược
Định nghĩa tiếng Anh
a. bent or curved backward or downward
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. bent or curved backward or downward
Đang tải...