Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23759

retrospectively

//

* phó từ
  • hồi tưởng quá khứ, nhìn lại dự vãng, nhìn lại quá khứ
  • có hiệu lực trở về trước, áp dụng cho cả quá khứ lẫn tương lai (về luật pháp, sự thanh toán )
  • ngó lại sau, nhìn lại sau (cái nhìn)
  • ở đằng sau (phong cảnh)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a manner contemplative of past events

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...