Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

retroversion

/,retrou'və:ʃn/

danh từ

  • (y học) sự ngả ra sau (dạ con)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a turning or tilting backward of an organ or body part\nn. translation back into the original language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...