retroverted
/,retrou'və:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
retroverted
/,retrou'və:tid/
tính từ
- (y học) ngả ra sau (dạ con)
Định nghĩa tiếng Anh
v go back to a previous state
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v go back to a previous state
Đang tải...