return an item
Nghĩa thường dùng
trả lại hàng
cụm từ
“You can return an item if it is broken.”Bạn có thể trả lại hàng nếu nó bị hỏng.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You can return an item if it is broken.”Bạn có thể trả lại hàng nếu nó bị hỏng.
Đang tải...