Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

returnee

/ritə:'ni:/ phổ biến #19603
Biến thể từ returnees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

returnee

/ritə:'ni:/

danh từ

  • bộ đội phục viên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...