Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19603

returnee

/ritə:'ni:/

danh từ

  • bộ đội phục viên
Biến thể từ returnees số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...